This is default featured slide 1 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Thứ Sáu, 21 tháng 9, 2018

Những điều cần biết về câu cảm thán trong tiếng Anh


Hãy cùng Benative học ngay về cách sử dụng câu cảm thán trong ngữ pháp tiếng Anh như thế nào các bạn nhé

Câu cảm thán là gì?

Câu cảm thán (exclamator sentence): là câu diễn tả một cảm giác (feeling) hay một sự xúc động (emotion).

Câu cảm thán trong tiếng Anh

Công thức câu cảm thán với WHAT và HOW trong tiếng Anh

Cấu trúc câu cảm thán với What

WHAT + a/ an + adj + danh từ đếm được
=> What a lazy student! (Cậu học trò lười quá!)

=> What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

Ghi chú: đối với cấu trúc này, khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta không dùng a/an. Và lúc đó cấu trúc câu sẽ là:

WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều
=> What tight shoes are! (Giầy chật quá!)

=> What beautiful flowers are! (Bông hoa đẹp quá!)

Đối với danh từ không đếm được, ta theo cấu trúc:

WHAT + adj + danh từ không đếm được
=> What beautiful weather! (Thời tiết đẹp quá! )

Đối với cấu trúc vừa kể, người ta có thể thêm vào phía sau một chủ từ và một động từ. Và lúc đó, cấu trúc với "What " sẽ là:

What + a/ an + adj + noun + S + V
=> What a good picture they saw! (Tôi đã xem một bức tranh thật tuyệt!)

Cấu trúc câu cảm thán với " HOW"

HOW + adjective/ adverb + S + V
=> How cold (adj) it is! (Trời lạnh thế!)

=> How interesting (adj) this film is! (Bộ phim này thú vị thật!)

=> How well (adv) she sings! (Cô ấy hát hay thế không biết!)

Dưới đây là một số ví dụ khác, ngoài 2 cấu trúc cảm thán phổ biến với WHAT và HOW ở trên:

=> I did it! (Tớ làm được rồi!)

=> I am so happy! (Tôi rất vui)

=> You did a good job! (Bạn làm tốt lắm!)

=> That is an expensive car! (Đó là một chiếc xe hơi đắt đỏ!)

=> I love the color of your room! (Tớ thích màu sắc căn phòng của cậu!)

=> That's amazing! (Thật ngạc nhiên!)

 Một số dạng câu cảm thán khác

Nếu bạn đã từng nghe tiếng Anh đủ nhiều, ngay lập tức bạn sẽ nhận ra rằng có một số ví dụ trong những ví dụ trên không bao giờ được sử dụng trong giao tiếp (tuy nhiên về mặt ngữ pháp vẫn đúng). Chẳng hạn như “How fast cars!” (những xe này thật là nhanh). Trong tiếng Anh, người ta vẫn biểu lộ cảm xúc của mình thông qua những dạng câu không theo bất kì quy tắc nào như sau:

These cars are so fast! (Những chiếc xe này thật là nhanh!)
There are too many of them! (Bọn họ đông quá!)
This is so interesting! (Thú vị thật!)
That’s really awesome! (Bá đạo đấy!)
……

Đó là những gì chúng ta cần biết về các dạng cảm thán trong tiếng Anh. Về mặt lý thuyết và bài tập, như vậy là đủ cho bạn đáp ứng các bài kiểm tra ở lớp. Tuy nhiên trong giao tiếp, tùy vào ngữ cảnh mà bạn hãy lựa chọn các dạng cho phù hợp, và điều này phụ thuộc vào việc học giao tiếp tiếng Anh của bạn!
>> Nguồn: Tổng hợp

Thứ Tư, 19 tháng 9, 2018

Tổng hợp các loại giới từ tiếng Anh và cách sử dụng

Giới từ là một trong những thành phần quan trọng trong câu và sử dụng khá nhiều trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh. Vậy giới từ tiếng Anh là gì và cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng học qua bài viết dưới đây ngay nhé.

Giới từ tiếng Anh


1. Giới từ là gì? (Prepositions)

Trong các sách ngữ pháp tiếng Anh thường gặp, có thể bạn sẽ được học về các giới từ thông dụng trong tiếng Anh.

Tuy nhiên trong bài viết này, bạn sẽ học và hiểu rõ các đặc điểm chung của mọi giới từ trước khi đi sâu vào từng giới từ cụ thể. Có như vậy bạn mới hiểu rõ được bản chất của giới từ trong tiếng Anh.

Vậy giới từ là gì?

💡 Giới từ là những từ dùng để diễn tả mối quan hệ của cụm từ đứng phía sau nó với các thành phần khác trong câu.

Định nghĩa trên có vẻ hơi trừu tượng, vì vậy chúng ta hãy xem thử giới từ hoạt động như thế nào qua các ví dụ nhé:

Ví dụ:

The cat is lying on the bed.
Con mèo đang nằm trên giường.
→ Giới từ on diễn tả "giường" chính là nơi mà hành động nằm diễn ra.

The day before Christmas was really cold.
Ngày trước Giáng Sinh thì rất lạnh.
→ Giới từ before diễn tả "trước Giáng Sinh" chính là thời điểm chính xác của cái "ngày" mà chúng ta đang nói đến.

Giới từ là gì?
The cat is lying on the bed.

Qua các ví dụ ở trên, chúng ta có thể rút ra 2 điều quan trọng về giới từ trong tiếng Anh:

Giới từ luôn luôn phải có một cụm từ đi kèm phía sau nó.
Giới từ và cụm từ theo sau nó tạo thành một cụm giới từ.

2. Sau giới từ là gì?

✅ Tóm tắt:

Theo sau giới từ phải là 1 trong các từ loại sau: cụm danh từ, đại từ, V-ing.



Như đã nhắc đến ở trên, giới từ luôn luôn phải có cụm từ đi kèm đằng sau nó. Cụm từ sau giới từ có khả năng là một trong các loại sau:

Cụm danh từ
Ví dụ: food, water, my first job, the younger sister, all of the students, vân vân...

Đại từ
Ví dụ: you, him, her, us, myself, theirs, vân vân...

Danh động từ V-ing 
Ví dụ: swimming, walking, singing, dreaming, playing, vân vân...



Lưu ý: cụm từ theo sau giới từ KHÔNG ĐƯỢC là mệnh đề:

Mệnh đề:
Ví dụ: all of the students are late, you went home, swimming is fun, vân vân...

Mặc dù những cụm từ này cũng bắt đầu bằng cụm danh từ (all of the students), đại từ (you), danh động từ V-ing (swimming), tuy nhiên phía sau đó còn có động từ chia thì (are, went, is). Vì vậy đây là các mệnh đề, trong đó cụm danh từ, đại từ, hay danh động từ V-ing đang đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề.

Không bao giờ có ngoại lệ với 2 quy tắc này!

3. Cách dùng giới từ trong câu

✅ Tóm tắt:

Cụm giới từ có cách dùng như sau:

Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ
Đứng sau động từ "to be"
Làm thông tin nền trong câu


Như chúng ta đã học trong bài học về Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh, giới từ có thể đứng ở các vị trí sau:

Vị trí 1: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ:
Ví dụ:

All of the students in this class
Tất cả học sinh trong lớp học này
→ Cụm giới từ in this class bổ nghĩa cho danh từ students.

The new book about Italian food
Quyển sách mới về ẩm thực Ý
→ Cụm giới từ about Italian food bổ nghĩa cho danh từ book.

Cụm giới từ đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ
The new book about Italian food



Vị trí 2: Đứng sau động từ "to be"
Ví dụ:

Anne is at home right now.
Anne hiện tại đang ở nhà.
→ Cụm giới từ at home đứng sau động từ "to be" để chỉ vị trí của chủ ngữ Anne.

That brush is for cooking only.
Cái cọ đó chỉ dành cho nấu ăn thôi.
→ Cụm giới từ for cooking đứng sau động từ "to be" để chỉ mục đích, công dụng của that brush.

Cụm giới từ đứng sau động từ "to be"
Anne is at home right now.



Vị trí 3: Làm thông tin nền trong câu
Ví dụ:

My father is watering the flowers in the garden.
Bố tôi đang tưới cây trong vườn.
→ Cụm giới từ in the garden đóng vai trò làm thông tin nền trong câu, chỉ ra địa điểm mà hành động tưới cây xảy ra.

After dinner I went to bed.
Sau bữa tối, tôi đi ngủ.
→ Cụm giới từ after dinner đóng vai trò làm thông tin nền trong câu, chỉ ra thời điểm mà hành động đi ngủ xảy ra.

Cụm giới từ làm thông tin nền trong câu
My father is watering the flowers in the garden.

4. Phân loại các giới từ trong tiếng Anh

✅ Tóm tắt:

Phân loại giới từ:

Giới từ đơn: chỉ bao gồm 1 từ
Giới từ ghép: gồm nhiều từ ghép lại với nhau
Giới từ phân từ: là các giới từ có dạng V-ing hay V3/V-ed
Giới từ trong các cấu trúc đặc biệt: có một số danh từ, động từ, tính từ luôn đi kèm với một vài giới từ nhất định


Các giới từ trong tiếng Anh thì có khá nhiều, nhưng chúng ta có thể phân ra thành các loại chủ yếu sau:

Loại 1: Giới từ đơn

Giới từ đơn là những giới từ chỉ có 1 từ, ví dụ như in, on, at, before, after, during, from, to, for, about, vân vân.

Loại 2: Giới từ ghép

Giới từ ghép những giới từ bao gồm nhiều từ ghép lại với nhau, ví dụ như:

due to: bởi vì
instead of: thay vì
in spite of: dù cho
contrary to: trái ngược với
>> Học chi tiết về giới từ ghép

Loại 3: Giới từ phân từ

Giới từ phân từ cũng là giới từ đơn, chỉ có khác ở chỗ là chúng được tạo thành từ động từ và có dạng V-ing hoặc V3/V-ed, ví dụ như:

given: xét thấy
→ từ to give

notwithstanding: mặc dù
→ từ not + to withstand

regarding: liên quan đến
→ từ to regard

>> Học chi tiết về giới từ phân từ

Loại 4: Giới từ trong các cấu trúc đặc biệt

Trong tiếng Anh, có một số danh từ, động từ, tính từ luôn luôn phải đi kèm với một giới từ nhất định, không thể dùng giới từ khác, ví dụ như:

interest in: sự hứng thú về
→ interest luôn đi đôi với in

belong to: thuộc về
→ belong luôn đi đôi với to

jealous of: ghen tỵ với
→ jealous luôn đi đôi với of

5. Các trường hợp cần lưu ý để tránh nhầm lẫn

✅ Tóm tắt:

Phân biệt giới từ "to" và dạng động từ "to + Verb":

Giới từ: sau to là V-ing,
To + Verb: sau to là động từ nguyên mẫu.
Phân biệt giới từ với cụm động từ (Phrasal Verbs): 

Trong cụm động từ thì động từ và giới từ không thể tách rời.
Cụm giới từ đóng vai trò làm thông tin nền thì có thể đem ra đầu câu được.


Phân biệt giới từ "to" và dạng động từ "to + Verb"
Trong tiếng Anh, có khi bạn sẽ thấy to là giới từ, có khi là dạng động từ to + Verb:

I look forward to hearing from you soon. → là giới từ
She wanted to talk to you. → là to + Verb
Nếu to là giới từ, bạn sẽ thấy sau to phải là V-ing, còn nếu to là dạng động từ to + Verb, sau to sẽ là động từ nguyên mẫu.

Để phân biệt giới từ to và dạng động từ to + Verb, bạn hãy kỹ về các trường hợp to + Verb nhé!



Phân biệt giới từ với cụm động từ (Phrasal Verbs)
Thỉnh thoảng bạn sẽ thấy giới từ trong câu nhưng nó thuộc cụm động từ chứ không phải là giới từ độc lập. Hãy so sánh 2 trường hợp "giới từ" in sau:

Kelly exercised in the gym.
Kelly turned in the work.
In trong ví dụ 1 là giới từ để chỉ địa điểm mà Kelly tập thể dục, còn in trong ví dụ 2 là thuộc cụm động từ turn in, có nghĩa là nộp cái gì đó.



Chúng ta có thể phân biệt 2 trường hợp này nhờ vào 2 đặc điểm:

Trong cụm động từ thì động từ và giới từ không thể tách rời.
Cụm giới từ đóng vai trò làm thông tin nền thì có thể đem ra đầu câu được.
Trong ví dụ 1, chúng ta có thể đem in the gym ra đầu câu mà câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa:

Kelly exercised in the gym. = In the gym Kelly exercised. = Kelly tập thể dục trong phòng tập.
Còn trong ví dụ 2, chúng ta không thêm đem in the work ra đầu câu được:

Kelly turned in the work. = Kelly nộp công việc đã làm.
In the work Kelly turned. = (không có nghĩa)

📝 Ghi nhớ:


Giới từ luôn luôn phải đi kèm với một cụm từ theo sau, là một trong các loại sau: cụm danh từ, đại từ, V-ing.

Cụm giới từ có thể đứng ở các vị trí sau:

Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Đứng sau động từ "to be".

Làm thông tin nền trong câu.

Có các loại giới từ sau:

Giới từ đơn.

Giới từ ghép.

Giới từ phân từ.

Giới từ trong các cấu trúc đặc biệt.

Cần lưu ý phân biệt giới từ "to" và dạng động từ "to + Verb".

Cần lưu ý phân biệt giới từ với cụm động từ (Phrasal Verbs).
>> Nguồn: Gia sư TOEIC

Thứ Hai, 17 tháng 9, 2018

Cách thành lập và sử dụng Sở hữu cách trong tiếng Anh

Sở hữu cách trong Tiếng Anh (Possessive/ Genitive case) được thành lập và sử dụng như thế nào, các bạn hãy cùng học qua bài viết dưới đây ngay nhé.

Sở hữu cách trong tiếng Anh

Sở hữu cách (possessive case) là gì?

là một hình thức chỉ quyền sở hữu của một người đối với một người hay một vật khác. “Quyền sở hữu” trong trường hợp này được hiểu với ý nghĩa rất rộng rãi. Khi nói cha của John không có nghĩa là John “sở hữu” cha của anh ấy. Cũng vậy, cái chết của Shakespear không hề có nghĩa là Shakespeare “sở hữu” cái chết.

Do đó, Sở hữu cách chỉ được hình thành khi sở hữu chủ (possessor) là một danh từ chỉ người. Một đôi khi người ta cũng dùng Sở hữu cách cho những con vật thân cận hay yêu mến.

 I. Cách thành lập sở hữu cách

Sở hữu cách (The formation of the possessive case) được thành lập bằng cách:

1. Thêm ‘s vào sau danh từ số ít và danh từ số nhiều không tận cùng bằng –s :

Ví dụ:
My father’s car (xe ô tô của cha tôi)   = the car of my father
Mary’s dog (con chó của Mary)         = the dog of Mary
The bull’s horns (sừng bò)       = the horns of the bull
The children’s room (phòng của bọn trẻ)     = the room of the children


2. Thêm dấu (‘) vào sau các danh từ số nhiều tận cùng bằng –s


Ví dụ:

My parents’ house (nhà của cha mẹ tôi)       = the house of my parents
The Smiths’ car (xe ô tô của gia đình Smiths)       = the car of the Smiths
A girls’ school (trường học dành cho nữ sinh; trường nữ)         = a school of the girls
The eagles’ nest (tổ chim đại bàng)    = the nest of the eagles


3. Thêm ‘s hoặc dấu (‘) vào các danh từ số ít hoặc tên riêng tận cùng bằng –s (nhưng ‘s được dùng phổ biến hơn).


Ví dụ:

my boss’s office/ my boss’ office (văn phòng của ông chủ tôi)
Charles’s mother/ Charles’ office (mẹ của Charles)
Lưu ý : Các tên cổ điển tận cùng bằng –s thường chỉ thêm dấu (‘)

Ví dụ:

Archimedes’ Law (định luật Archimedes)

4. Với danh từ ghép, thêm ‘s vào từ cuối cùng.

Ví dụ:

my brother- in- law’s guitar (cây đàn ghi-ta của anh rể tôi)
The commander- in- chief’s directions (chỉ thị của tổng tư lệnh)

5. ‘s cũng có thể được dùng sau các cụm từ

Ví dụ:

Henry the Eighth’s six wives (Sáu người vợ của vua Henry VIII)
The man next door’s wife (vợ của người đàn ông ở kế bên nhà)
Joe and Ann’s children (các con của Joe và Ann) [một nhóm trẻ]
But: Joe’s and Ann’s children (các con của Joe và các con của Ann) [hai nhóm trẻ]
Lưu ý: Khi sử dụng sở hữu cách, các mạo từ (a/ an/ the) đứng trước người hay vật bị sở hữu phải được bỏ

Ví dụ:

the daughter of the politician = the politician’s daughter
The plays of Shakepeare = Shakepeare’s plays

II. Cách dùng sở hữu cách

Cách dùng sở hữu cách ‘s và of + danh từ (Use of the possessive and of + noun)

1. Sở hữu cách (‘s) chủ yếu được dùng cho danh từ chỉ người (people) hoặc động vật (animals)


Ví dụ:

the girl’s name (tên của cô gái)
The horse’s tail (đuôi ngựa)
Mr Evans’s daughter (con gái của ông Evans)
Không dùng sở hữu cách khi danh từ chỉ chủ sở hữu là danh từ chỉ đồ vật (things) hoặc ý tưởng (ideas). Trong trường hợp này ta thường dùng of + danh từ

Ví dụ:

the name of the book (tên sách) [NOT the book’s name]
Ngoài ra sở hữu cách còn có thể được dùng với:

a, Danh từ chỉ các châu lục (continents), quốc gia (countries), thành phố (cities), trường học (schools)


Ví dụ:

the Europe’s population (dân số của châu Âu)
The city’s new theater (nhà hát mới của thành phố)
Italy’s largest city (thành phố lớn nhất của Ý)

b, Danh từ chỉ thuyền bè, xe lửa, máy bay, xe hơi, và các loại xe cộ khác; tuy nhiên trong trường hợp này cấu trục of + danh từ thông dụng hơn


Ví dụ:

the train’s heating system/ the heating system of the train (hệ thống đốt nóng của xe lửa)
       A glider’s wings/ the wings of a glider (cánh của tàu lượn)

c, Danh từ chỉ một tổ chức hoặc một nhóm người (of + danh từ cũng có thể được dùng)

Ví dụ:

the government’s decision/ the decision of the government (quyết định của chính phủ)
The company’s success/ the success of the company (thành công của công ty)

d, Từ hoặc cụm từ chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.


Ví dụ:

a week’s holiday (kì nghỉ dài một tuần)
Today’s paper (báo hôm nay)
Ten minutes’ break (nghỉ giải lao 10 phút)
Two years’ time (thời gian hai năm)

e, Cụm từ chỉ tiền bạc (money) hoặc giá trị (worth).

Ví dụ:

a pound’s worth of stamps (các con tem trị giá một bảng Anh)
Fifty dollars’ worth a picture (bức tranh giá 50 đô la)

Một số cụm từ khác

A year’s distance (khoảng cách một thước Anh)    death’s door (sắp chết)
For God’s sake (vì lòng kính chúa)    journey’s end (cuối chuyến đi)
For children’s sake (vì lòng yêu trẻ)   the water’s edge (mép nước)
A stone’s throw (một khoảng cách ngắn)    
Lưu ý : Sở cách hữu ‘s là cách dùng bắt buộc khi danh từ chỉ sự sở hữu tên người (Tom, Susan, John, …)

Ví dụ:

John’s house (NOT the house of John)
But: The house of London (NOT London’s house)
Có thể dùng sở hữu cách (‘s) mà không có danh từ chính theo sau khi:

Danh từ chính là một trong các danh từ shop, school, house, church, hospital, office, surgery, firm.
Ví dụ:

He is going to the doctor’s (Anh ta sẽ đến gặp bác sĩ.) [=the doctor’s surgery]
We had lunch at Bill’s (Chúng tôi ăn trưa ở nhà Bill) (=Bill’s house)
You can buy it at the butcher’s (Bạn có thể mua nó ở cửa hàng thịt) [= the butcher’s shop]
She got married at St.Joseph’s (Cô ấy kết hôn tại nhà thờ thánh Joseph.) [= St.Joseph’s church


Danh từ chính đã được nói đến trước hoặc sắp dc nói đến
Ví dụ:

This isn’t my book. It’s my brother’s (Đây không phải sách của tôi. Đây là sách của anh tôi) [= my brother’s book]
Susan’s is the only house that was painted violet. (Nhà của Susan là ngôi nhà duy nhất màu tím.) [= Susan’s house]

2. Cách dùng of + danh từ (of + noun)

Sở hữu với of thường được dùng cho danh từ chỉ sự vật (things) hoặc ý tưởng (ideas)

Ví dụ:

the roof of the church (mái nhà thờ)  [NOT the church’s roof]
The result of the match (kết quả của trận đấu)  [NOT the match’s result]
The keys of the car (chìa khoa ô tô)  [NOT the car’s keys]
Đôi khi có thể dùng cấu trúc danh từ + danh từ (N + N)

Ví dụ:

the church roof, the match result, the car keys
Ngoài ra cấu trúc of + danh từ còn có thể được dùng với:

a, Danh từ a/an đứng trước.


Ví dụ:

I’m a big fan of Sting (tôi rất hâm mộ Sting) [NOT Sting’s a big fan]

b, Các danh từ beginning/ end/ top/ botton/ front/ back/ part/ middle/ side/ edge.


Ví dụ:

the top of the page (đầu trang) [NOT the page’s top OR the page top]
The beginning of the month (đầu tháng)

c, Danh từ chỉ người khi theo sau danh từ đó là một cụm từ hoặc một mệnh đề.


Ví dụ:

The children obeyed the directions of the man with a whistle (Bọn trẻ làm the sự chỉ dẫn của người đàn ông cầm còi)
I took the name card of a girl I met on the train. (Tôi đã xin danh thiếp của một cô gái mà tôi gặp trên xe lửa)
Lưu ý: Đôi khi chúng ta có thể gặp cả hai cấu trúc ‘s và of trong cùng một câu. Cách sở hữu này được gọi là sở hữu cách kép (double possessive).

Ví dụ:

We saw a play of Shaw’s = We saw one of Shaw’s plays (Chúng tôi xem một vở kịch của Shaw)
A daughter of Mr Brown’s has arrived = One of Mr Brown’s daughters has arrived (Một người con gái của ông Brown đã đến rồi)
Sưu tầm

Thứ Năm, 13 tháng 9, 2018

Cách sử dụng How much, How many và Have trong ngữ pháp tiếng Anh



How much, How many là những từ để hỏi thường được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh. Do cùng để hỏi về số lượng nên chúng rất dễ bị nhầm lần, hãy cùng tìm hiểu cách dùng của chúng trong ngữ pháp tiếng Anh như thế nào để biết cách phân biệt ngay nhé

Ngữ pháp tiếng Anh How much, how many, have


A. Cách sử dụng How much, How many trong tiếng Anh

How many và How much là từ hỏi được dùng với cấu trúc there + to be, có nghĩa là bao nhiêu.

Cách thành lập câu hỏi với How many và How much

How many + Danh từ đếm được + be + there + ... ?
hoặc
How much + Danh từ không đếm được + be + there + ... ?
Ví dụ:
- How many books are there on the table?
Có bao nhiêu quyển sách ở trên bàn?

- How much milk is there in this bottle?
Có bao nhiêu sữa trong cái chai này?

B. Cách sử dụng HAVE trong tiếng Anh

To have là một trợ động từ (Auxiliary Verb) có nghĩa là có.
Khi sử dụng nghĩa có với một chủ từ ta dùng have chứ không sử dụng there + be.

Have được viết thành has khi dùng với chủ từ ngôi thứ ba số ít.
- I have many books.
Tôi có nhiều sách.

- He has a house.
Anh ta có một căn nhà.
Để lập thành câu phủ định và nghi vấn ta cũng thêm not sau have hoặc chuyển have lên đầu câu.

Ví dụ:


Câu phủ định:
- I haven't any book.
Tôi không có quyển sách nào.

Câu nghi vấn:
- Have you any books?
Anh có quyển sách nào không?
Nhưng thường thì người ta hay sử dụng trợ động từ do hơn:


- I don't have any book.
- I don't have any book.
Khi dùng trong câu phủ định với một danh từ đếm được, người ta có khuynh hướng dùng have no hơn là have not.


- I have no money.
Tôi không có tiền.

(Để ý trong câu này không có mạo từ)
Cách viết tắt của have:


have not     viết tắt thành      haven't
has not                                 hasn't
I have                                   I've
You have                              You've
He has                                 He's
She has                               She's
Hy vọng rằng bài viết trên đây sẽ giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tốt.
>> Nguồn: Sưu tầm

Chủ Nhật, 9 tháng 9, 2018

Cụm từ tiếng Anh "hay" cho giao tiếp

Tài liệu không chỉ giúp các bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng mà còn giúp hoạt động giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên. Ngoài ra, những cụm từ này còn là công cụ rất cần thiết trong viết đoạn văn. Vì thế hãy bỏ túi ngay một số cụm từ tiếng Anh "hay" cho giao tiếp dưới đây nhé

cum tu tieng anh hay trong giao tiep



1. It is worth noting that...: Đáng chú ý là....

2. It was not by accident that...: Không phải tình cờ mà...

3. What is more dangerous, ..: Nguy hiểm hơn là...

4. But frankly speaking, ..: Thành thật mà nói...

5. Place money over and above anything else: Xem đồng tiền trên hết mọi thứ

6. Be affected to a greater or less degree: Ít nhiều bị ảnh hưởng

7. According to estimation,...: Theo ước tính,...

8. According to statistics, ....: Theo thống kê,..

9. According to survey data,..: Theo số liệu điều tra,..

10. Win international prizes for Mathematics: Đoạt các giải thưởng quốc tế về toán học.

11. The common concern of the whole society: Mối quan tâm chung của toàn xã hội

12. Viewed from different angles, ...: Nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau,....

13. Those who have laid down for the country's independence: Những người đã nằm xuống cho sự độc lập của Tổ quốc.

14. In the eyes of domestic and foreign tourists,...: Trong mắt của du khách trong và ngoài nước,....

15. To have a correct assessment of...: Để có một sự đánh giá chính xác về...

16. The total investment in his project is ....: Tổng vốn đầu tư trong dự án này là ...

17. As far as I know,.....: Theo như tôi được biết,..

>> Xem thêm: Những định nghĩa ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh bạn nên biết
>>  Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh

18. Not long ago...: Cách đâu không lâu....

19. More recently, ...: Gần đây hơn,....

20. What is mentioning is that...: Điều đáng nói là ....

21. There is no denial that...: Không thể chối cãi là...

22. To be hard times: Trong lúc khó khăn

23. According to a teacher who asked not to be named,..: Theo một giáo viên đề nghị giấu tên,...

24. Be given 2 year imprisonment for + (tội gì): Bị kết án 2 năm tù về tội

25. Make best use of: Tận dụng tối đa

26. In a little more detail: Chi tiết hơn một chút

27. To avoid the risk catching AIDS from infected needles: Tránh nguy cơ bị SIDA từ kim tiêm nhiễm trùng.

28. From the other end of the line: Từ bên kia đầu dây (điện thoại)

29. Doing a bit of fast thinking, he said...: Sau một thoáng suy nghĩ, anh ta nói...

30. Keep up with the Joneses: Đua đòi

31. I have a feeling that...: Tôi có cảm giác rằng..

32. Those who have high risk of HIV/AIDS infection such as prostitutes, drug injectors: Những người có nguy cơ cao bị nhiễm HIV/AIDS như gái mại dâm, người nghiện ma túy.

33. Be of my age: Cỡ tuổi tôi. 

Chúc bạn thành công!
>> Nguồn: Internet

Thứ Năm, 6 tháng 9, 2018

Những định nghĩa ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh bạn nên biết.


Để học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả thì bạn cần nắm được những khái niệm, định nghĩa của các thành phần ngữ pháp và các chức năng của chúng để sử dụng đúng và hiệu quả nhất. Hãy cùng Benative học ngay nhé.


Định nghĩa ngữ pháp tiếng Anh cơ bản


Mạo từ

Mạo từ là từ dùng trước danh từ và cho biết danh từ ấy đề cập đến một đối tượng xác định hay không xác định. Tìm hiểu cách dùng & bài tập về mạo từ trong tiếng anh
Tính từ: Tính từ là từ dùng đẻ phẩm định cho danh từ bằng cách miêu tả các dặc tính của sự vật mà danh từ đó đại diện.

So sánh tính từ: Hình thức so sánh bằng nhau được thành lập bằng cách thêm "as" vào trước và sau tính từ

Trạng từ trong tiếng anh (phó từ) - Adverbs: Trạng từ dùng để tính chất/phụ nghĩa cho một từ loại khác trừ danh từ và đại danh từ.

Phân động từ ( Phân từ) - Participles: Phân động từ là từ do động từ tạo ra và nó có đặc tính như một tính từ.

Bảng động từ bất quy tắc - Irregular vebs: Bảng Động từ bất quy tắc

Rút gọn - Astractions: Trong các hội thoại thường ngày, các trợ động từ thường được tỉnh lược. Nhưng trong văn viết, việc dung tỉnh lược nên được hạn chế.

Liên từ: Liên từ là từ dùng để nối các từ loại, cụm từ hay mệnh đề.

Thán từ - Interjections: Thán từ là một âm thanh phát ra hay tiếng kêu xen vào một câu để biểu lộ một cảm xúc động hay một biểu lộ mạnh mẽ nào đó...

Mệnh đề: Mệnh đề là một nhóm từ có chứa một động từ đã chia và chủ ngữ của nó.
Các thì trong tiếng Anh: Cách dùng các thời/thì như hiện tại thường (present simple), quá khứ thường (simple past), tương lai (future), hiện tại hoàn thành (present perfect), quá khứ hoàn thành (past perfect) etc..

Câu điều kiện (Conditionals): Câu điều kiện gồm có hai phần: Một phần nêu lên điều kiện và một phần còn lại nêu lên kết quả hay được gọi là mệnh đề chỉ điều kiện và mệnh đề chỉ kết quả.

Đại danh từ (Pronouns): Đại danh từ (Pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ.
Động từ (Verbs): Động từ là dùng diễn tả một hành động, vận động, hoạt động của một người, một vật nào đó.

Câu chủ động & Câu bị động:
Gồm: Chủ động (Active Voice) và Bị động (Passive Voice).

Câu (Sentences): Câu là một nhóm từ tạo thành nghĩa đầy đủ, và thường được kết thúc bởi dấu chấm (.)(hoặc chấm than (!), hai chấm (:), hỏi chấm (?) ...).

Cụm từ (Phrases): Cụm từ (phrase) là một nhóm từ kết hợp với nhau tạo thành nghĩa nhưng không đầy đủ. cụm từ được phân thành mấy loại sau đây: cụm danh từ, cụm danh động từ, cụm động từ nguyên mẫu, cụm giới từ, cụm phân từ, cụm tính từ

Câu bị động (Passive Voices): Bị (Thụ) động cách là cách đặt câu trong đó chủ ngữ đứng vai bị động.

Câu trực tiếp - Câu gián tiếp (Dicrect and Indirect Speeches): Trong lời nói trực tiếp, chúng ta ghi lại chính xác những từ, ngữ của người nói dùng.

Giống (Gender): Là hình thức biến thể của danh từ để chỉ "tính"- hay phân biệt giống.

So sánh trong tiếng anh: Có 3 cấp so sánh: So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh cực cấp

Phó từ (Trạng từ - Adverbs): Tổng quan về phó từ (Trạng từ - abverbs)

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng anh (Inversions): Thông thường, một câu kể (câu trần thuật) bao giờ cũng bắt đầu bằng chủ ngữ và tiếp theo sau là một động từ. Tuy nhiên, trật tự của câu như trên có thể bị thay đổi khi người nói muốn nhấn mạnh. Lúc đó xuất hiện hiện tượng "Đảo ngữ"

Mạo từ xác định (Definite Article): Hình thức của Mạo từ xác định (Definite Article) - THE

Mạo từ bất định A/An: Cách dùng mạo từ bất định A/An

Danh từ (nouns): Tiếng Anh có 4 loại danh từ: Danh từ chung(Common nouns), Danh từ riêng (Proper nouns), Danh từ trừu tượng (Abstract nouns), Danh từ tập hợp(Collective nouns)

Giống của danh từ (Gender of nouns): Các giống của danh từ: Giống đực, giống cái, trung tính

Số nhiều của danh từ: Chỉ riêng danh từ đếm được mới có số nhiều.

Số nhiều của danh từ kép: Cấu tạo của danh từ kép

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được: Đặc điểm của danh từ đếm được & danh từ không đếm được

Sở hữu cách: 's dùng cho danh từ số ít, danh từ số nhiều không tận cùng bằng 's, từ sau cùng trong danh từ kép, hoặc sau từ viết tắt

Phó từ dưới hình thức so sánh và cực cấp: So sánh phó từ

Khi nào dùng sở hữu cách? Sở hữu cách (possessive case) chủ yếu dùng cho người, quốc gia hoặc động vật.

Khi nào dùng Of + danh từ để diễn đạt sự sở hữu? Khi có một cụm từ (phrase) hoặc mệnh đề (clause) theo sau "chủ sở hữu".

Tính từ chỉ phẩm chất: Tổng quan về Tính từ chỉ phẩm chất

Tính từ sở hữu/Đại từ sở hữu: Tính từ sở hữu (My,Your,His,Her,Its,Our,Their) Đại từ sở hữu (Mine, Yours, His, Hers, Its, Ours, Theirs)

Đại từ phản thân: Myself, Yourself, Himself, Herself, Itself, Ourselves, Yourselves, Themselves

Tính từ bất định - Đại từ bất định: One, many, much, several etc.

Đại từ và tính từ nghi vấn: Who (đại từ), Whom (đại từ), What (đại từ và tính từ), Which (đại từ và tính từ), Whose (đại từ và tính từ)

Đại từ nhân xưng: Cách dùng Đại từ nhân xưng I/You/He/She/It/We/They

Đại từ và tính từ chỉ định: Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives), Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)

Đại từ quan hệ: Who, Whom, Which, When, Where, That, Whose, Of which, Why
Nói thêm về What và Which: What cũng có nghĩa là "Những điều mà/Những gì mà". Which cũng có nghĩa là "Điều đó".

Giới từ: Giới từ là một từ (At, Between, In, On, Under...) hoặc nhóm từ (Apart from, In front of, Instead of, On account of...) đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ vị trí, thời gian, cách thức...

Thì hiện tại (Present): Hiện tại đơn giản (Simple Present, Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Thì quá khứ (Past): Quá khứ đơn giản (Simple Past), Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Thì tương lai (Future): Tương lai đơn giản (Simple Future), Tương lai tiếp diễn (Future Continuous), Tương lai hoàn thành (Future Perfect), Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Điều kiện cách (Conditional): Hiện tại điều kiện cách (Present Conditional), Quá khứ điều kiện cách (Perfect Conditional), Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Mệnh lệnh cách (Imperative): Mệnh lệnh cách thể hiện một lời khuyên, một lời yêu cầu hoặc một mệnh lệnh.

Động từ khiếm khuyết (Modal Auxiliaries): Can &Could , May &Might , Must , Ought ,Shall &Should , Will &Would , Need , Dare , Used

Giả định cách (Subjunctive):  Thể hiện ước muốn hoặc hy vọng.

Hoà hợp các thì (Sequence of tenses): Thì của động từ của mệnh đề phụ tùy thuộc Thì của động từ của mệnh đề chính.

Câu hỏi đuôi: Tag questions

Động từ nguyên mẫu (Infinitive): Nguyên mẫu đầy đủ = To + động từ.
Nguyên mẫu không có To: Động từ nguyên mẫu không có To sau: Do & Do not , Did & Did not etc

Hy vọng những chia sẻ của Benative trên đây sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức ngữ pháp bổ ích để học tiếng Anh hiệu quả hơn, chúc các bạn thành công.